Rơ le bảo vệ DMP311C1
Bạc Piston Lw-22/7
Bảng Chỉ Báo Wfb
Bảng Điều Khiển Model Pcu
Bảng Điều Khiển Ci2701
Bảng Điều Khiển Gamk
Bộ Biến Đổi Tĩnh Điện Haiyan Fpdh-2
Bộ Chỉ Báo 3 Pha Điện Áp Tủ Máy Cắt Trung Thế 6.3kv Có Gắn Diốt Phát Quang (Led) Dxn8-Q
Bộ Chuyển Đổi Điện Áp E4855b
Bộ Dẫn Động Van Skd-600/Fyt
Bộ Ghép Kênh Geokon 8032
Bộ Giám Sát Nhiệt Opsens TMM-G4-10-100ST-D-R-I20-L
Bộ Lọc Pall HC4704FKS-8H
Bộ Lọc Thô Dầu Điều Tốc,Id:0500d020bh3hc, Dùng Trong Nhà Máy Thủy Điện, Chất Liệu: Thép
Bộ Mã Hóa Vp-16
Bộ Mã Hóa Vp-8
Bộ Phận Chuyển Mạch Nấc Phân Áp Của Mba 125mva, Điện Áp:245kv
Bơm Dầu Sf 2/20rd-Vlfm
Bơm Dầu Cld 370 Baa.000006. Lưu Lượng: 360,7 Lít/Phút
Cảm Biến Đo Gps16x-Hvs
Cáp Điện Có Vỏ Bọc Chống Nhiễu Dùng Cung Cấp Điện Cho Biến Tần. Type: Protoflex-Emv-Fc 2xslcy. Kích Thước: 3×70 + 3×35/3 Mm2. Điện Áp: 1000v.
Công Tắc Áp Lực Polyhdron 1ps200-32
Cuộn Cảm Dùng Cho Tụ Điện; Model: Cksg1.5/0.46-6%; Công Suất 1.5kva
Cuộn Cảm Dùng Với Tụ Điện Cksg1.5/0.46-6%; Công Suất Suất: 1.5kva
Đèn Dọi Ros Tl-Par Part No: 10-01 203-01
Động Cơ Xoay Chiều 3 Pha Zdy21-4
Lò Xo Đĩa. Vật Liệu : Thép Lò Xo 51crv4. Kích Thước: 63.00×31.00×3.50×4.90 Mm
Màn Hình Cảm Ứng Gp2500-Tc41
Màn Hình Lm104vc1t51
Màn Hình Nl 8060bc31-28d
Màng Van, Bộ Phận Của Bơm Nước Lẫn Dầu-Gsd Diaphragm Pump Grosvenor
Máy Đo Cảm Biến Dây Rung Geokon Gk-405-1
Máy Đo Gia Tốc Reftek 130-Sma, Serial No. Bdbc
Mặt Bích Bằng Thép Không Gỉ, Đường Kính Trong Dn250~273mm
Miếng Đệm Bằng Cao Su Lưu Hóa Ko 180×210-1
Ống Đệm Bằng Thép Geokon A4420-92-2
Ông Nối Co Giãn Của Ống Gió Dn400; Vật Liệu Thép Không Gỉ; Đường Kính 400mm; Chiều Dài 5000mm
Quạt Tỏa Nhiệt Ebmpapst R4d450-Ad22-06
Rơ Le Bảo Vệ Quá Dòng Dmp311c1/ Hnac
Tấm Mạch In Cao Áp 121pw181
Tấm Mạch In Cao Áp Đã Lắp Ráp. Model: 121pw181
Tấm Mạch In Công Suất Đã Lắp Ráp. Model: A5e00279393
Tấm Mạch In Công Suất Đã Lắp Ráp. Model: A5e00279393.
Tụ Bù Hạ Thế Bcmj0.46-25-3; Công Suất: 25kvar; Điện Áp 0.46kv; Tần Số: 50hz
Tụ Bù Hạ Thế Bcmj0.46-25-3; Tần Số 50hz; Công Suất Phản Kháng 25kvar
Tụ Bù Trung Thế Bam 7.2/V3-100-1w; Công Suất: 100kvar; Điện Áp 7.2/V3kv; Tần Số: 50hz
Tụ Bù Trung Thế Bam 7.2/V3-178-1w; Công Suất: 178kvar; Điện Áp 7.2/V3kv; Tần Số: 50hz
Tụ Bù Trung Thế Bam 7.2/V3-200-1w; Công Suất: 200kvar; Điện Áp 7.2/V3kv; Tần Số: 50hz
Tụ Bù Trung Thế; Model: Bam 7.2/V3 -200-1w; Tần Số 50hz; Công Suất Phản Kháng 200kvar
Tủ Điện Trở Wyq6-3c
Thiết Bị Chống Sét Lan Truyền Dgsi 52612520
Van Cổng Điều Khiển Bằng Tay,Chất Liệu: Bằng Thép; Đường Kính Dn200~219mm
Van Điện Từ Gkv520c1, Điện Áp 220v, Nhiệt Độ-10-8độc, Áp Suất 1-8bar
Van Giảm Áp Điều Khiển Bằng Tay Có Đường Kính Cửa Nạp 6cm. Vật Liệu: Hợp Kim Đồng. Mã Số: 61322-01h-24.
Van Hãm Thủy Lực Bằng Thép Không Gỉ, Đường Kính 100nb
Van Xả Thủy Lực Bằng Thép Không Gỉ, Đường Kính 100nb
Vòng Đệm Bằng Cao Su Lưu Hóa 022-028-36-2-2
Vòng Đệm Bằng Cao Su Lưu Hóa 115-125-58-2-2
Vòng Đệm Bằng Cao Su Lưu Hóa 180-190-58-2-2
Vòng Đệm Bằng Cao Su Lưu Hóa 235-245-46-2-2
Vòng Đệm Bằng Cao Su Lưu Hóa 255-265-58-2-2
Vòng Đệm Bằng Cao Su Lưu Hóa 300-310-58-2-2
Vòng Đệm Bằng Cao Su Lưu Hóa M 180×210-1
DW-3139
WPB-82C
NY-M-700
DMP320
HV2002C-L
WMH-500
NY-M-600
DVP-9832
WKH-892
NY-M-300
HTC 653A
CBZ-902H
WKB-Ⅱ
NSR-378
DVP-9831
WJK-31A/11
BDP-6230A/6260A
NSR-371
DMP31X-X
HTC 626A
WJF-31A/03
NSR-304
DVP-9751
BWQH-1A
WJBK-2C-53
NSA-3641
HTC 601A
CBZ-902C
WJBK-2C-35
NSA3311
DVP-9341
WJBK-2C-19
NSA3192A
DMP311C1
HT-6950
WJBK-2C-03
NSA3191A
DVP-9021
ACB-811
WHB-52
NSA3171
HST31A
CBZ-901X
WG860D
NSA3152A
DVP-8421
WG210B
NSA3141A
DMP311
HST221
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.